巨袟 jù zhì · cự dật Hán Việt: cự dật · Pinyin: jù zhì Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 袟 (dật)Pinyinjù zhìHán Việtcự dậtCấu tạo巨 + 袟 · cự + dật nghĩa thành phần: cự + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"巨帙"。