巨識 jù shí · cự thức Hán Việt: cự thức · Pinyin: jù shí Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 識 (thức)Pinyinjù shíHán Việtcự thứcCấu tạo巨 + 識 · cự + thức nghĩa thành phần: cự + thức