巨象 cự tượng Hán Việt: cự tượng Tổng quan cự tượng Cấu tạo: 巨 (cự) + 象 (tượng)Hán Việtcự tượngCấu tạo巨 + 象 · cự + tượng nghĩa thành phần: cự + tượng Nghĩa ViệtCihui cự tượngjaJMdict gigantic elephant