巨賈 cự cổ Hán Việt: cự cổ Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 賈 (cổ)Hán Việtcự cổCấu tạo巨 + 賈 · cự + cổ nghĩa thành phần: cự + cổ Nghĩa EngCihui 巨賈 ùgǔ n. business tycoon M:ge/¹míng/²wèi