巨踊 jù yǒng · cự dũng Hán Việt: cự dũng · Pinyin: jù yǒng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 踊 (dũng)Pinyinjù yǒngHán Việtcự dũngCấu tạo巨 + 踊 · cự + dũng nghĩa thành phần: cự + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓离地而起向上跳。巨,通"距"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离地而起向上跳。巨,通"距"。