巨跡 jù jì · cự tích Hán Việt: cự tích · Pinyin: jù jì Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 跡 (tích)Pinyinjù jìHán Việtcự tíchCấu tạo巨 + 跡 · cự + tích nghĩa thành phần: cự + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"巨迹"。