巨量
cự lượng
Hán Việt: cự lượng · Pinyin: jù liàng
Tổng quan
số lượng khổng lồ | khối lượng lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui số lượng khổng lồ | khối lượng lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宽宏的气量; 巨大数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏的气量。 2.巨大数量。
Eng
- CC-CEDICT huge quantity|massive
- Cihui 巨量 jùliàng* n. tremendous amount; great deal