巨鑊 jù huò · cự hoạch Hán Việt: cự hoạch · Pinyin: jù huò Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 鑊 (hoạch)Pinyinjù huòHán Việtcự hoạchCấu tạo巨 + 鑊 · cự + hoạch nghĩa thành phần: cự + hoạch