巨闕 jù quē · cự khuyết Hán Việt: cự khuyết · Pinyin: jù quē Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 闕 (khuyết)Pinyinjù quēHán Việtcự khuyếtCấu tạo巨 + 闕 · cự + khuyết nghĩa thành phần: cự + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代名剑; 泛指利剑; 中医针灸穴位名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代名剑。 2.泛指利剑。 3.中医针灸穴位名。