巨雄 jù xióng · cự hùng Hán Việt: cự hùng · Pinyin: jù xióng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 雄 (hùng)Pinyinjù xióngHán Việtcự hùngCấu tạo巨 + 雄 · cự + hùng nghĩa thành phần: cự + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.大鸟。