巨面 cự diện Hán Việt: cự diện Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 面 (diện)Hán Việtcự diệnCấu tạo巨 + 面 · cự + diện nghĩa thành phần: cự + diện Nghĩa EngCihui macroprosopia