巨響

jù xiǎng cự hưởng

Hán Việt: cự hưởng · Pinyin: jù xiǎng

Tổng quan

âm thanh lớn

Cấu tạo: (cự) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巨大的聲響。如:「瓦斯爆炸,發出巨響,震碎了附近房屋的門窗玻璃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极大的响声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极大的响声。

Eng

  • CC-CEDICT loud sound
  • Cihui loud sound