巨顱者 cự lô giả Hán Việt: cự lô giả Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 顱 (lô) + 者 (giả)Hán Việtcự lô giảCấu tạo巨 + 顱 + 者 · cự + lô + giả nghĩa thành phần: cự + lô + giả Nghĩa EngCihui macrencranus