巨魁
cự khôi
Hán Việt: cự khôi · Pinyin: jù kuí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指物体中的巨大者或占首位者; 首领,大头头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指物体中的巨大者或占首位者。 2.首领,大头头。
ja
- JMdict ringleader|chief
Hán Việt: cự khôi · Pinyin: jù kuí