巨鱗 jù lín · cự lân Hán Việt: cự lân · Pinyin: jù lín Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 鱗 (lân)Pinyinjù línHán Việtcự lânCấu tạo巨 + 鱗 · cự + lân nghĩa thành phần: cự + lân