巨鳥 cự điểu Hán Việt: cự điểu Tổng quan chim khổng lồ Cấu tạo: 巨 (cự) + 鳥 (điểu)Hán Việtcự điểuCấu tạo巨 + 鳥 · cự + điểu nghĩa thành phần: cự + điểu Nghĩa ViệtCihui chim khổng lồEngCihui 巨鳥 ùniǎo n. big bird M:²zhī