巨鼻 cự tị Hán Việt: cự tị Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 鼻 (tị)Hán Việtcự tịCấu tạo巨 + 鼻 · cự + tị nghĩa thành phần: cự + tị Nghĩa EngCihui macrorhinia