巩卫 củng vệ Hán Việt: củng vệ Tổng quan Cấu tạo: 巩 (củng) + 卫 (vệ)Hán Việtcủng vệCấu tạo巩 + 卫 · củng + vệ nghĩa thành phần: củng + vệ