巫雲

wū yún vu vân

Hán Việt: vu vân · Pinyin: wū yún

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女幽会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女幽会。