巫兒 wū ér · vu nhi Hán Việt: vu nhi · Pinyin: wū ér Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 兒 (nhi)Pinyinwū érHán Việtvu nhiCấu tạo巫 + 兒 · vu + nhi nghĩa thành phần: vu + nhi