巫咒 vu chú Hán Việt: vu chú Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 咒 (chú)Hán Việtvu chúCấu tạo巫 + 咒 · vu + chú nghĩa thành phần: vu + chú Nghĩa EngCihui 巫咒 ūzhòu n. sorcerer's incantation