巫娥 wū é · vu nga Hán Việt: vu nga · Pinyin: wū é Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 娥 (nga)Pinyinwū éHán Việtvu ngaCấu tạo巫 + 娥 · vu + nga nghĩa thành phần: vu + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指巫山神女。亦泛指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.指巫山神女。亦泛指美女。