巫尪 wū wāng · vu uông Hán Việt: vu uông · Pinyin: wū wāng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 尪 (uông)Pinyinwū wāngHán Việtvu uôngCấu tạo巫 + 尪 · vu + uông nghĩa thành phần: vu + uông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祈雨女巫。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祈雨女巫。