巫峯 vu phong Hán Việt: vu phong Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 峯 (phong)Hán Việtvu phongCấu tạo巫 + 峯 · vu + phong nghĩa thành phần: vu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巫山峰峦; 即巫山。为男女幽会之处。Tân Hoa Tự Điển 1.巫山峰峦。 2.即巫山。为男女幽会之处。