巫彭 wū péng · vu bành Hán Việt: vu bành · Pinyin: wū péng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 彭 (bành)Pinyinwū péngHán Việtvu bànhCấu tạo巫 + 彭 · vu + bành nghĩa thành phần: vu + bành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神医名; 泛指名医。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神医名。 2.泛指名医。