巫恆 wū héng · vu hằng Hán Việt: vu hằng · Pinyin: wū héng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 恆 (hằng)Pinyinwū héngHán Việtvu hằngCấu tạo巫 + 恆 · vu + hằng nghĩa thành phần: vu + hằng