巫恆

wū héng vu hằng

Hán Việt: vu hằng · Pinyin: wū héng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世代习巫者的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世代习巫者的通称。