巫步

wū bù vu bộ

Hán Việt: vu bộ · Pinyin: wū bù

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巫师道士作法时的一种步法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巫师道士作法时的一种步法。