巫毒

wū dú vu độc

Hán Việt: vu độc · Pinyin: wū dú

Tổng quan

tà thuật vu đô (từ mượn)

Cấu tạo: (vu) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà thuật vu đô (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT voodoo (loanword)
  • Cihui voodoo (loanword)