巫毒

wū dúvu độc

Hán Việt: vu độc · Pinyin: wū dú

Tổng quan

tà thuật vu đô (từ mượn)

Cấu tạo: 巫 (vu) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vu đô
  • Tần suất từ tà thuật vu đô (từ mượn)

Eng

  • Cihui voodoo (loanword)
  • Tần suất từ voodoo (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巫毒教 · 巫医 · 巫女 · 巫妖 · 巫婆 · 巫山 · 巫峡 · 巫师