巫神

wū shén vu thần

Hán Việt: vu thần · Pinyin: wū shén

Tổng quan

thầy mo; thầy cúng。巫師。

Cấu tạo: (vu) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầy mo; thầy cúng。巫師。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巫师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巫师。

Eng

  • Cihui 巫神 ūshén n. sorcerer; wizard M:²wèi/¹míng/¹ge