巫陽 wū yáng · vu dương Hán Việt: vu dương · Pinyin: wū yáng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 陽 (dương)Pinyinwū yángHán Việtvu dươngCấu tạo巫 + 陽 · vu + dương nghĩa thành phần: vu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的女巫。 2.古神医名。参见"巫彭"。 3.巫山的南面,指巫峡。 4.即巫山。