巫陽 wū yáng · vu dương Hán Việt: vu dương · Pinyin: wū yáng Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 陽 (dương)Pinyinwū yángHán Việtvu dươngCấu tạo巫 + 陽 · vu + dương nghĩa thành phần: vu + dương