巫音

wū yīn vu âm

Hán Việt: vu âm · Pinyin: wū yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巫觋歌舞时用的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巫觋歌舞时用的音乐。