巫鼓

wū gǔ vu cổ

Hán Việt: vu cổ · Pinyin: wū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹妄说。巫,通"诬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹妄说。巫,通"诬"。