差互 chà hù · soa hỗ Hán Việt: soa hỗ · Pinyin: chà hù Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 互 (hỗ)Pinyinchà hùHán Việtsoa hỗCấu tạo差 + 互 · soa + hỗ nghĩa thành phần: soa + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错过时机;差错; 交错;错杂。Tân Hoa Tự Điển 1.错过时机;差错。 2.交错;错杂。