差任
soa nhâm
Hán Việt: soa nhâm · Pinyin: chà rèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹差委。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹差委。
Eng
- Cihui 差任 hāirèn v. assign; dispatch; send sb. on an errand or mission
Hán Việt: soa nhâm · Pinyin: chà rèn