差佔 chà zhàn · soa chiêm Hán Việt: soa chiêm · Pinyin: chà zhàn Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 佔 (chiêm)Pinyinchà zhànHán Việtsoa chiêmCấu tạo差 + 佔 · soa + chiêm nghĩa thành phần: soa + chiêm