差值 chāi zhí · soa trị Hán Việt: soa trị · Pinyin: chāi zhí Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 值 (trị)Pinyinchāi zhíHán Việtsoa trịCấu tạo差 + 值 · soa + trị nghĩa thành phần: soa + trị