差值

chāi zhísoa trị

Hán Việt: soa trị · Pinyin: chāi zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 差 (soa) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị sai khác

Đức

  • Handedict Differenzwert, Unterschied

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日