差假證 soa giả chứng Hán Việt: soa giả chứng Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 假 (giả) + 證 (chứng)Hán Việtsoa giả chứngCấu tạo差 + 假 + 證 · soa + giả + chứng nghĩa thành phần: soa + giả + chứng Nghĩa EngCihui 差假證 hāijiàzhèng n. pass; permit M:¹zhāng