差價

chā jiàsoa giá

Hán Việt: soa giá · Pinyin: chā jià

Tổng quan

chênh lệch giá; giá chênh lệch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同一商品因各种条件不同而发生的价格差别。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

同一商品在買進與賣出之間所造成的價格差距。

Cấu tạo: 差 (soa) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch giá
  • Google Alex v6 giá chênh lệch
  • VietPhrases giá chênh lệch
  • Tần suất từ chênh lệch giá; chênh lệch giá; giá chênh lệch
  • Biên soạn 差價 chājià* n. price difference

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一商品在買進與賣出之間所造成的價格差距。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一商品因各种条件不同而发生的价格差别。

Eng

  • Cihui difference in price

Đức

  • Handedict Marge, Preisunterschied (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款