差價

chā jià soa giá

Hán Việt: soa giá · Pinyin: chā jià

Tổng quan

chênh lệch giá

Cấu tạo: (soa) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chênh lệch giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一商品在買進與賣出之間所造成的價格差距。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同一商品因各种条件不同而发生的价格差别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一商品因各种条件不同而发生的价格差别。

Eng

  • CC-CEDICT difference in price
  • Cihui difference in price