差發

chà fā soa phát

Hán Việt: soa phát · Pinyin: chà fā

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙元时指赋税徭役; 明初西北地区官府令少数民族以马易茶也称"差发"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙元时指赋税徭役。 2.明初西北地区官府令少数民族以马易茶也称"差发"。