差可
soa khả
Hán Việt: soa khả · Pinyin: chā kě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尚可。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「謝太傅寒雪日內集,與兒女講論文義。俄而雪驟,公欣然曰:『白雪紛紛何所似?』兄子胡兒曰:『撒鹽空中差可擬。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹尚可。勉强可以。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹尚可。勉强可以。
Eng
- Cihui 差可 hākě v.p. barely passable