差吏 chà lì · soa lại Hán Việt: soa lại · Pinyin: chà lì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 吏 (lại)Pinyinchà lìHán Việtsoa lạiCấu tạo差 + 吏 · soa + lại nghĩa thành phần: soa + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时派遣执行某项任务的吏员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时派遣执行某项任务的吏员。