差商
soa thương
Hán Việt: soa thương · Pinyin: chā shāng
Tổng quan
(toán học) thương số sai biệt | (toán học) sai phân chia | (toán học) sai phân hữu hạn
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) thương số sai biệt | (toán học) sai phân chia | (toán học) sai phân hữu hạn
Eng
- CC-CEDICT (math.) difference quotient|(math.) divided difference|(math.) finite difference
- Cihui (math.) difference quotient; (math.) divided difference; (math.) finite difference