差商

chā shāngsoa thương

Hán Việt: soa thương · Pinyin: chā shāng

Tổng quan

(toán học) thương số sai biệt

Cấu tạo: 差 (soa) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) sai phân chia
  • Cihui (toán học) sai phân hữu hạn
  • Tần suất từ (toán học) thương số sai biệt , (toán học) sai phân chia , (toán học) sai phân hữu hạn

Eng

  • Cihui (math.) difference quotient; (math.) divided difference; (math.) finite difference
  • Tần suất từ (math.) difference quotient; (math.) divided difference; (math.) finite difference

Từ liên quan

Gần nghĩa

商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑