差堪 chà kān · soa kham Hán Việt: soa kham · Pinyin: chà kān Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 堪 (kham)Pinyinchà kānHán Việtsoa khamCấu tạo差 + 堪 · soa + kham nghĩa thành phần: soa + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 略可。Tân Hoa Tự Điển 1.略可。