差委

chà wěi soa ủy

Hán Việt: soa ủy · Pinyin: chà wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (ủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 派遣、委任。元.史九敬先《莊周夢》第三折:「小聖三曹官是也,奉玉帝敕旨,太白金星差委下方,捉拿四仙女去。」明.唐順之〈請遊兵疏〉:「差委的當官員押督前來,庶不誤事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 派遣,委派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.派遣,委派。

Eng

  • Cihui 差委 hāiwěi* v. appoint (sb. to do sth.)