差布 chà bù · soa bố Hán Việt: soa bố · Pinyin: chà bù Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 布 (bố)Pinyinchà bùHán Việtsoa bốCấu tạo差 + 布 · soa + bố nghĩa thành phần: soa + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王莽时铸造的十种钱币即十布之一。见《汉书.食货志下》。Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时铸造的十种钱币即十布之一。见《汉书.食货志下》。