差度 chà dù · soa độ Hán Việt: soa độ · Pinyin: chà dù Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 度 (độ)Pinyinchà dùHán Việtsoa độCấu tạo差 + 度 · soa + độ nghĩa thành phần: soa + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量选择。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量选择。EngCihui 差度 hādù n. degree of deviation