差强意 chā qiáng yì · soa cường ý Hán Việt: soa cường ý · Pinyin: chā qiáng yì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 强 (cường) + 意 (ý)Pinyinchā qiáng yìHán Việtsoa cường ýCấu tạo差 + 强 + 意 · soa + cường + ý nghĩa thành phần: soa + cường + ý Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「差強人意」。見「差強人意」條。01.宋.陸游〈舟行戲書〉詩:「揚帆海浦差強意,臥看秋濤蹴遠天。」