差强意 chā qiáng yì · soa cường ý Hán Việt: soa cường ý · Pinyin: chā qiáng yì Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 强 (cường) + 意 (ý)Pinyinchā qiáng yìHán Việtsoa cường ýCấu tạo差 + 强 + 意 · soa + cường + ý nghĩa thành phần: soa + cường + ý